tuần cảnh

Học thuật
Thân thiện
tuần cảnh

Một người lính tuần cảnh đang đi bộ trên đường phố đông đúc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính giữ trật tựnhững nơi đông dân cư: Từ dùng để chỉ một loại nhân viên, cảnh sát hoặc lính nhiệm vụ tuần tra, canh gác đảm bảo an ninh trật tự tại các khu vực công cộng, đông người. Đây một từ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước đây, các tuần cảnh thường đi tuần trên các con phố vào ban đêm.
    • Nhiệm vụ của tuần cảnh ngăn chặn các hành vi vi phạm trật tự công cộng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đội tuần cảnh": chỉ một nhóm, một đội ngũ thực hiện nhiệm vụ tuần tra, canh gác.
    • Đội tuần cảnh của phố đã được thành lập từ lâu.
Biến thể từ gần giống
  • Tuần tra (động từ): hành động đi lại, kiểm tra một khu vực để đảm bảo an ninh.
  • Cảnh sát (danh từ): lực lượng chính quy, hiện đại chức năng giữ gìn trật tự an toàn xã hội.
  • Lính canh (danh từ): người lính nhiệm vụ canh gác, bảo vệ một vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Lính tuần: lính đi tuần tra.
  • Cảnh vệ: người nhiệm vụ bảo vệ, giữ gìn an ninh tại một khu vực (thường phạm vi hẹp hơn).
Lưu ý
  • Từ : "Tuần cảnh" một từ ngữ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương, tư liệu lịch sử hoặc khi nói về thời kỳ trước đây. Ngày nay, các khái niệm như "cảnh sát", "cảnh sát động", "cảnh sát trật tự" được dùng phổ biến hơn để chỉ lực lượng chức năng tương tự.
tuần cảnh

Một người lính tuần cảnh đang đi bộ trên đường phố đông đúc.

  1. Lính giữ trật tựnhững nơi đông dân cư ().